
Tôm thường bị virus đốm trắng khi trời lạnh
Giảm thiểu dịch bệnh và ảnh hưởng của nó là mục tiêu chính trong chiến lược quản lý nguy cơ. Trong chiến lược này, việc đánh giá nguy cơ không chỉ bó hẹp trong khuôn khổ xem xét tình trạng sức khỏe vật nuôi ở trại nuôi và vùng lân cận, cũng như kiến thức của nhân viên trại nuôi về vấn đề này, mà còn cả tính pháp lý, khả năng chẩn đoán, phương pháp quản lý vệ sinh và an toàn sinh học.
Tình trạng sức khỏe của vật nuôiTình trạng sức khỏe của vật nuôi tại thời điểm mua bảo hiểm hoặc thay đổi chế độ bảo hiểm có vai trò rất quan trọng, nhưng bệnh án của chúng trong 2 năm trước đó còn quan trọng hơn. Bệnh dịch có thể thay đổi theo mùa.
Một số mầm bệnh như virut hội chứng đốm trắng có thể gây bệnh cho tôm khi thời tiết trở lạnh. Trong khi đó, thời tiết ấm áp lại khiến mầm bệnh liên cầu khuẩn phát triển, có thể gây bệnh cho các loài thủy sản khác nhau. Mầm bệnh có hai loại: sơ cấp và thứ cấp. Mầm bệnh sơ cấp là mầm bệnh trực tiếp gây bệnh, còn mầm bệnh thứ cấp (còn gọi là mầm bệnh “cơ hội”) cần những yếu tố phối hợp như các điều kiện môi trường kém hoặc tác động của một mầm bệnh sơ cấp để gây bệnh.
Nếu trong 2 năm không phát hiện thấy dịch bệnh thì có thể xem là không có dịch bệnh hoặc dịch bệnh đã được loại bỏ. Nếu là dịch bệnh do các mầm bệnh cơ hội gây ra, cần tìm hiểu nguyên nhân ban đầu, thông thường là do công tác quản lý vệ sinh kém đối với vật nuôi. Một khi các điều kiện trên được cải thiện thì sẽ giải quyết được vấn đề dịch bệnh.
Mỗi mầm bệnh gây ra những tác động khác nhau vì thế cần có những tác động phù hợp để chống lại dịch bệnh. Triệu chứng của mỗi mầm bệnh cũng khác nhau về mức độ nghiêm trọng như tỉ lệ chết và cách thức lây lan (đặc biệt là theo chuỗi), khả năng miễn dịch, khả năng chữa trị hoặc vắcxin. Vì vậy, việc tìm ra mầm bệnh cụ thể trong một cơ sở nuôi cần phải được đánh giá về độ rủi ro đối với sản xuất.
Khung pháp lýPháp chế của một quốc gia được xây dựng phù hợp có thể ngăn chặn sự thâm nhập và lây lan các mầm bệnh trong nước. Chỉ thị 2006/88/EC của Liên minh Châu Âu có hiệu lực năm 2008 mang đến một khung pháp lý hoàn thiện nhất để bảo vệ ngành NTTS.
Mặc quy định pháp lý phù hợp là quan trọng, nhưng cách thức thực hiện chúng mới quyết định thành công. Quy trình thực thi pháp luật giữa các nước khá khác nhau; đặc biệt ở những nước đang phát triển, nơi tập trung hầu hết sản lượng thủy sản của thế giới – có thể đang thiếu các sáng kiến cho quá trình thực thi. Để ngăn chặn dịch bệnh và giám sát pháp luật hiệu quả cần phải tính đến 4 vấn đề sau:
- Phải kiểm soát việc NK thủy sản sống, vì việc vận chuyển thủy sản sống là cách để mầm bệnh thâm nhập dễ dàng nhất. Rõ ràng, vật nuôi khỏe mạnh cũng vẫn có thể mang mầm bệnh có khả năng lây lan sang các quần thể khác.
- Phải xử lý khí thải và chất thải từ các nhà máy chế biến thủy sản để tránh phát tán mầm bệnh vào môi trường và gây tái nhiễm sau đó đối với vật nuôi.
- Cần thông báo khi dịch bệnh bùng phát và phải cách ly các cơ sở bị nhiễm để tránh tình trạng mầm bệnh lan rộng, giảm thiểu thua lỗ; làm càng sớm càng dễ tránh bệnh lây lan.
- Phòng Kiểm nghiệm Quốc gia có thể hỗ trợ các phòng kiểm nghiệm tư nhân về chất lượng kiểm nghiệm và kết quả; cần cập nhật thường xuyên về các bệnh nghiêm trọng.
Các cơ quan phụ trách thủy sản cần am hiểu về tình trạng dịch bệnh của một nước hoặc cả khu vực, bởi vì mầm bệnh không phân biệt biên giới. Sự lây lan dịch bệnh từ nơi này sang nơi khác chỉ là vấn đề thời gian. Nguy cơ lây lan dịch bệnh phụ thuộc vào loại mầm bệnh và cách thức lây lan.
Các chương trình chứng nhậnMột số chương trình chứng nhận giải quyết các vấn đề các tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng sản phẩm. Các chương trình sản xuất như Thực hành Nuôi trồng Thủy sản Tối ưu (BAP), GlobalG.A.P, Quỹ Bảo vệ Thiên nhiên thế giới (WWF),... chủ yếu giải quyết các vấn đề phát triển bền vững và tác động môi trường và xã hội.Chương trình sản phẩm chất lượng, chẳng hạn như của Naturland hoặc Quỹ Nuôi trồng Thủy sản Sinh thái Quốc tế chủ yếu quan tâm đến nhãn hiệu sinh thái, trong khi các sản phẩm cho người sành ăn có các chương trình như Label Đỏ ở Pháp và Vương quốc Anh.
Việc triển khai các biện pháp quản lý tốt nhất trong nông nghiệp được công nhận có thể mang lại những cải tiến đáng kể trong sản xuất, giảm sự bùng phát dịch bệnh nhờ các tác nhân gây bệnh thứ cấp và chất lượng sản phẩm tăng.
Tuy nhiên, hiện nay chưa có chương trình chứng nhận nào chuyên về phòng chống dịch bệnh, vì vậy việc áp dụng các chương trình chứng nhận không có nghĩa chắc chắn sẽ giảm hoặc giảm thiểu thiệt hại của dịch bệnh do mầm bệnh sơ cấp gây ra.
Khả năng chẩn đoán dịch bệnhKhả năng chẩn đoán dịch bệnh của một cơ sở nuôi có vai trò quan trọng để nhanh chóng phát hiện dịch bệnh. Tùy theo mục đích xét nghiệm mà ứng dụng những phương pháp xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau. Khi dịch bệnh bùng phát, cần sử dụng xét nghiệm có độ nhạy thấp như xét nghiệm về mô học để xác định những tổn thương mà mỗi mầm bệnh gây ra. Nếu sàng lọc hoặc tìm kiếm mầm bệnh khi không có dấu hiệu lâm sàng thì cần phương pháp có độ nhạy cao hơn.
Việc đánh giá chất lượng các phòng thí nghiệm và quy trình chẩn đoán rất quan trọng và các tiêu chuẩn như EN ISO/IEC, EN 45002 hoặc EN 45003 sẽ hỗ trợ cho nhiệm vụ này.
Các biện pháp an toàn sinh họcAn toàn sinh học (ATSH) mô tả các quá trình quản lý nguy cơ sinh học một cách toàn diện. Có thể xác định các nguy cơ theo hai cách: nguy cơ đến từ bên ngoài và các nguy cơ ô nhiễm sinh học lây lan bên trong một cơ sở nuôi. Các nguyên tắc của ATSH có thể áp dụng cho các hình thái sản xuất khác nhau trong các hệ thống thâm canh hoặc quảng canh.
Các hoạt động chính trong giải pháp ATSH từ ngoài gồm kiểm soát thủy sản đưa vào cơ sở nuôi, dù là trứng, giống hoặc ấu trùng. Đây là con đường hiệu quả nhất cho các tác nhân gây bệnh, vì thế, chỉ nên thực hiện sau khi có chứng thư vệ sinh đáng tin cậy. Giám sát tình trạng sức khỏe của động vật hoang dã từ các khu vực lân cận có thể cho thấy nguy cơ mà cơ sở nuôi phải đối mặt trong tương lai. Ngoài ra, cũng cần đánh giá tính hiệu quả của các hàng rào ngăn cách, việc khử trùng các phương tiện vào khu nuôi, lọc, tuần hoàn nước, ...
Các hoạt động chính của phương pháp ATSH ngăn chặn dịch bệnh từ bên trong bao gồm giám sát vật nuôi nhằm xác định tình trạng sức khỏe của chúng và có thể phát hiện các vấn đề bệnh nghiêm trọng tại các giai đoạn phát triển khác nhau; phân chia các đơn vị sản xuất; kiểm tra hoạt động của nhân viên và khử trùng thường xuyên.
Là một phần trong kế hoạch ATSH, mỗi cơ sở nuôi cần một kế hoạch dự phòng nhằm phục hồi nhanh nhất với chi phí thấp nhất và thời gian gián đoạn ngắn nhất sau khi bùng phát dịch bệnh. Phục hồi nhanh và kiểm soát có hiệu quả là nhờ phản ứng kịp thời và thực hiện các biện pháp ATSH hiệu quả.
Victoria Alday-Sanz
Hằng Vân dịch
Global Aquaculture Alliance
5-6/2011