Khâu quan trọng là đổi mới quản lý nuôi và sức khoẻ thủy sản nhằm đảm bảo sản xuất bền vững.
Nhiều người thường trích dẫn dự đoán của Peter Drucker, một chuyên gia giỏi của ngành thủy sản: "NTTS không phải là Internet, nhưng nó cho thấy cơ hội đầu tư hứa hẹn nhất trong thế kỷ 21".
NTTS là một trong những ngành ngày càng quan trọng và tăng trưởng nhanh nhất trong công nghiệp thực phẩm. Báo cáo về Tình hình Nghề cá và NTTS năm 2009 của FAO đã khẳng định, NTTS sản xuất 47% thủy sản phục vụ cho con người, cung cấp cho trên 2,9 tỷ người với mức trung bình tối thiểu trên đầu người 15% nhu cầu protêin động vật.
Tiềm năng tăng trưởng của NTTS rất đáng kinh ngạc khi sản lượng đánh bắt suy giảm và nhu cầu về nguồn protêin từ thuỷ sản tăng lên.
Châu Âu và Bắc Mỹ là các khu vực tiêu thụ thủy sản chính. Sự phát triển nhanh chóng của NTTS là cần thiết để bù đắp cho sự thiếu hụt.
Mặt khác cần phát triển các biện pháp sản xuất tôm và cá lành mạnh, thâm canh năng suất cao và hiệu quả về giá thành, được thị trường chấp nhận.
Các nước NK yêu cầu thủy sản chất lượng cao và an toàn. Người tiêu dùng ở các thị trường chính, cùng với các tổ chức phi chính phủ đã thành công trong việc gây sức ép đặt ra chương trình tăng cường đảm bảo chất lượng thủy sản NK.
Kết quả là thủy sản XK sang các khu vực này phải được kiểm soát theo các quy định và hướng dẫn luật của các nước sở tại.
Ngành NTTS châu Á có thể học hỏi như thế nào từ kinh nghiệm của các khu vực khác và cách đáp ứng các yêu cầu thị trường là trọng tâm của hội nghị do Phòng sức khoẻ động vật của HealthCare Bayer tổ chức trong tháng 3 vừa qua nhân Hội nghị VIV châu Á 2009 tại Băng Cốc, Thái Lan.
Cùng với đối tác, Bayer đã phát triển các dược phẩm mới dùng cho NTTS đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về ATTP đối với người sử dụng sản phẩm, người tiêu dùng thủy sản và môi trường.
Thủy sản an toàn hơn
Trưởng phòng Nghiên cứu và Phát triển của Bayer, giáo sư Michael Londerhausen nêu rõ, áp lực đối với các nguồn cung cấp và nhà sản xuất trong ngành nảy sinh từ các yêu cầu khắt khe mang tính quy định của châu Âu.
Để đảm bảo tính an toàn của thủy sản NK vào châu Âu, Cơ quan thú y và thực phẩm (FVO) đã thanh tra và kiểm tra nghiêm ngặt các nhà máy, kho bảo quản và các cơ sở chế biến ở các nước sản xuất thủy sản. FVO kiểm tra chứng thư vệ sinh, các đặc tính vật lý và dư lượng hoá chất của các lô hàng thủy sản NK vào EU và các lô hàng xuất qua biên giới trong nội khối.
Thông qua hệ thống cảnh báo nhanh đối với thực phẩm và thức ăn (RASFF), các lô hàng thủy sản NK không tuân thủ sẽ lập tức bị chặn lại và trả về nơi xuất xứ hoặc bị tiêu hủy.
Về nguyên tắc, FVO cũng kiểm tra cả việc sử dụng những loại hoá chất trong thủy sản mà EU không quy định được sử dụng vào NTTS.
Hiện nay, hầu hết các trường hợp bị giữ tại cửa khẩu đều liên quan đến thủy sản có chứa dư lượng nitrofuran và malachite green. Nếu dư lượng vượt quá ngưỡng cho phép, sản phẩm bị tiêu hủy và hậu quả tài chính sẽ ảnh hưởng nặng nề đến nhà sản xuất.
Giáo sư Michael Londerhausen cũng nêu rõ ảnh hưởng của công luận đối với danh tiếng của các nước XK thủy sản.
Nhiều DN và nhà phân phối thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành dư luận của người tiêu dùng và quảng đại quần chúng.
Trước sự lo ngại về thực phẩm trong thập kỷ vừa qua, một số nhà bán lẻ thực phẩm lớn châu Âu, tiếp đó là Mỹ đã buộc phải thực hiện các chỉ dẫn khắt khe hơn về chất lượng thủy sản và tăng cường sử dụng nhãn hiệu DN-đến-DN như GlobalGAP và nhãn hiệu của các tổ chức phi chính phủ như Hội đồng quản lý biển (MSC) để tái đảm bảo với người tiêu dùng.
Theo vị giáo sư này, cần phải đổi mới để đáp ứng nhu cầu của các nhà sản xuất thủy sản, đồng thời đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về an toàn của người tiêu dùng - "Danh tiếng và đổi mới về an toàn có hiệu quả, chất lượng là điều quan trọng".
Nhất là khi thị trường đang trong cơn xoáy lao dốc, cần thực hiện nhãn hiệu chất lượng cho XK và người sản xuất cũng nên có nhãn hiệu chất lượng riêng của mình để vượt qua sự chuyên quyền của các cơ quan quản lý".